WinHSK

夫妻

HSK3n
0 · Lv.1
fūqī

vợ chồng; phu thê

漢越 phu thê

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丈夫和妻子
义项 nHSK3

vợ chồng; phu thê

丈夫和妻子

免费例句

你身边有没有这样的夫妻呢。

HSK3

夫妻应该相互信任。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。