拼
夫妻
HSK3n 0 · Lv.1
fūqī
vợ chồng; phu thê
漢越 phu thê
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 丈夫和妻子
等级
义项 ①n≈HSK3
vợ chồng; phu thê
丈夫和妻子
免费例句
你身边有没有这样的夫妻呢。
≈HSK3
夫妻应该相互信任。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vợ chồng; phu thê
vợ chồng; phu thê
丈夫和妻子
你身边有没有这样的夫妻呢。
夫妻应该相互信任。