WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
夫妻
HSK3
n
0 · Lv.1
fūqī
vợ chồng; phu thê
漢越 phu thê
字解构
Phân tích chữ
夫
fū
HSK2
chồng; ông xã
妻
qī
HSK2
vợ; bà xã; hôn thê
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
夫妻店
fū qī diàn
HSK3
cửa hàng nhỏ; cửa hàng dạng gia đình (chỉ có vợ chồng bán không thuê người)
夫妻相
fū qī xiāng
HSK3
tướng phu thê; vợ chồng tương đồng; sự tương đồng giữa vợ và chồng
夫妻脸
fū qī liǎn
HSK3
tướng phu thê
夫妻反目
fū qī fǎn mù
HSK4
Vợ chồng mâu thuẫn, đối đầu
夫妻同偕
fū qī tóng xié
HSK3
vợ chồng hòa thuận
夫妻对拜
fū qī duì bài
HSK6
vợ chồng vái lạy nhau
夫妻肺片
fū qī fèi piàn
HSK6
Món thịt bò cay Tứ Xuyên
结发夫妻
jié fà fū qī
HSK3
vợ chồng son; vợ chồng mới cưới
查词
复习
真题
工具
我的