WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
夫妻
HSK3
n
0 · Lv.1
fūqī
vợ chồng; phu thê
漢越 phu thê
例句
Câu ví dụ
免费例句
你身边有没有这样的夫妻呢。
≈HSK3
夫妻应该相互信任。
≈HSK4
高级例句 (22)
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
播放例句音频领取(0/2)
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
夫妻店
fū qī diàn
HSK3
cửa hàng nhỏ; cửa hàng dạng gia đình (chỉ có vợ chồng bán không thuê người)
夫妻相
fū qī xiāng
HSK3
tướng phu thê; vợ chồng tương đồng; sự tương đồng giữa vợ và chồng
夫妻脸
fū qī liǎn
HSK3
tướng phu thê
夫妻反目
fū qī fǎn mù
HSK4
Vợ chồng mâu thuẫn, đối đầu
夫妻同偕
fū qī tóng xié
HSK3
vợ chồng hòa thuận
夫妻对拜
fū qī duì bài
HSK6
vợ chồng vái lạy nhau
夫妻肺片
fū qī fèi piàn
HSK6
Món thịt bò cay Tứ Xuyên
结发夫妻
jié fà fū qī
HSK3
vợ chồng son; vợ chồng mới cưới
查词
复习
真题
工具
我的