拼
失踪
HSK7-9v 0 · Lv.1
shīzōng
mất tích; bặt tin
people are missing. 空难中 失踪 的飞行员 pilot missing in the air crash 失踪 船只/士兵 missing ship/soldier [ 相关词条 ] 失踪案 [名] missing person case
漢越 thất tung
例句
Câu ví dụ免费例句
他在森林里神秘失踪了。
Tā zài sēnlín lǐ shénmì shīzōng le.
≈HSK5
Anh ấy mất tích bí ẩn trong rừng.
He mysteriously disappeared in the forest.
他已经失踪三天了。
Tā yǐjīng shīzōng sān tiān le.
≈HSK5
Anh ấy đã mất tích ba ngày rồi.
He has been missing for three days.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分