WinHSK

失踪

HSK7-9v
0 · Lv.1
shīzōng

mất tích; bặt tin

people are missing. 空难中 失踪 的飞行员 pilot missing in the air crash 失踪 船只/士兵 missing ship/soldier [ 相关词条 ] 失踪案 [名] missing person case

漢越 thất tung

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.