WinHSK

头像

HSK3n
0 · Lv.1
tóuxiàng

ảnh chân dung; ảnh đại diện; hình đại diện; avatar

avatar 网络空间 头像 cyberspace avatar 上传 头像 upload an avatar

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan