WinHSK

头巾

HSK4n
0 · Lv.1
tóujīn

khăn đội đầu; khăn chít đầu (của nam giới thời xưa)

scarf; kerchief; headcloth; headdress [ 相关词条 ] 头巾气 [名] pedantry; bookishness

漢越 đầu cân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代男子裹头的纺织物;明清两代读书人裹头的纺织物
  2. 现代妇女裹头的纺织物,多为正方形
  3. 裹头的布
义项 nHSK4

khăn đội đầu; khăn chít đầu (của nam giới thời xưa)

古代男子裹头的纺织物;明清两代读书人裹头的纺织物

义项 nHSK4

khăn đội đầu; khăn trùm đầu; khăn vuông (của phụ nữ ngày nay)

现代妇女裹头的纺织物,多为正方形

免费例句

刽子手戴着黑色头巾。

Guìzishǒu dài zhe hēisè tóujīn.

HSK6

Đao phủ đội khăn trùm đầu màu đen.

The executioner was wearing a black hood.

义项 nHSK4

bức khăn

裹头的布