拼
头巾
HSK4n 0 · Lv.1
tóujīn
khăn đội đầu; khăn chít đầu (của nam giới thời xưa)
scarf; kerchief; headcloth; headdress [ 相关词条 ] 头巾气 [名] pedantry; bookishness
漢越 đầu cân
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分