WinHSK

头巾

HSK4n
0 · Lv.1
tóujīn

khăn đội đầu; khăn chít đầu (của nam giới thời xưa)

scarf; kerchief; headcloth; headdress [ 相关词条 ] 头巾气 [名] pedantry; bookishness

漢越 đầu cân

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.