WinHSK

头巾

HSK4n
0 · Lv.1
tóujīn

khăn đội đầu; khăn chít đầu (của nam giới thời xưa)

scarf; kerchief; headcloth; headdress [ 相关词条 ] 头巾气 [名] pedantry; bookishness

漢越 đầu cân

例句

Câu ví dụ
免费例句

刽子手戴着黑色头巾。

Guìzishǒu dài zhe hēisè tóujīn.

HSK6

Đao phủ đội khăn trùm đầu màu đen.

The executioner was wearing a black hood.