拼
头晕
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tóuyūn
chóng mặt; choáng váng; đau đầu; nhức đầu
dizzy; giddy [ 相关词条 ] 头晕目眩 feel dizzy/giddy; feel one's head swimming/reeling; have a dizzy spell; be afflicted with vertigo 头晕眼花
漢越 đầu vựng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分