WinHSK

头晕

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tóuyūn

chóng mặt; choáng váng; đau đầu; nhức đầu

dizzy; giddy [ 相关词条 ] 头晕目眩 feel dizzy/giddy; feel one's head swimming/reeling; have a dizzy spell; be afflicted with vertigo 头晕眼花

漢越 đầu vựng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.