拼
头脑
HSK6n 0 · Lv.1
tóunǎo
đầu óc; tư duy; suy nghĩ; trí óc
chieftain; head; leader
漢越 đầu não
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脑筋;思维能力
- 头绪
- 首领
等级
义项 ①n≈HSK6
đầu óc; tư duy; suy nghĩ; trí óc
脑筋;思维能力
免费例句
她是个有头脑的人。
Tā shì gè yǒu tóunǎo de rén.
≈HSK5
Cô ấy là một người có đầu óc.
She is a person with brains.
唐太宗曾问魏征,皇帝如何才能保持头脑清醒而不昏庸?魏征的回答是:兼听则明,偏信则暗。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
đầu mối; manh mối
头绪
义项 ③n≈HSK6
thủ lĩnh; lãnh đạo; người cầm đầu; người đứng đầu
首领
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分