拼
头脑发热
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
tóunǎofārè
hấp tấp; nóng vội; mất bình tĩnh
漢越
字解构
Phân tích chữ头tóu多音HSK2đầu; cái đầu脑nǎoHSK1não, đầu óc发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm热rèHSK1nhiệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分