拼
夸赞
HSK6v 0 · Lv.1
kuāzàn
khen; khen ngợi; tán dương; ca ngợi
漢越
字解构
Phân tích chữ夸kuāHSK6khoác lác; nói khoác; khoe khoang; phóng đại; thổi phồng赞zànHSK5giúp đỡ; phụ trợ; ủng hộ; tài trợ; trợ giúp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分