WinHSK
返回查词
zàn
ㄗㄢˋ
HSK5n, v单字

giúp đỡ; phụ trợ; ủng hộ; tài trợ; trợ giúp

eulogy

漢越 tán, tản

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辅佐;支持
  2. 称颂;颂扬
  3. 旧时的一种文体

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

giúp đỡ; phụ trợ; ủng hộ; tài trợ; trợ giúp

辅佐;支持

他愿意赞助我们的活动。

Tā yuànyì zànzhù wǒmen de huódòng.

HSK5

Anh ấy sẵn lòng tài trợ cho hoạt động của chúng tôi.

He is willing to sponsor our event.

公司决定赞助这场比赛。

Gōngsī juédìng zànzhù zhè chǎng bǐsài.

HSK5

Công ty quyết định tài trợ cho trận đấu này.

The company decided to sponsor this competition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

khen; khen ngợi

称颂;颂扬

他对这部电影赞不绝口。

Tā duì zhè bù diànyǐng zàn bù jué kǒu.

HSK5

Anh ấy khen không ngớt lời đối với bộ phim này.

He praised this movie endlessly.

我们应该赞扬他的努力。

Wǒmen yīnggāi zànyáng tā de nǔlì.

HSK5

Chúng ta nên khen ngợi sự nỗ lực của anh ấy.

We should praise his efforts.

义项 nHSK5

ca tán; bài tán (văn học)

旧时的一种文体

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️