拼
夹子
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāzi
người nói giọng dẹo (ngôn ngữ mạng)
folder; wallet 文件 夹子 folder; binder 钱 夹子 purse; notecase; wallet; pocketbook 讲义 夹子 teaching-materials holder
漢越 giáp tử
例句
Câu ví dụ免费例句
我买了一盒小夹子。
Wǒ mǎi le yī hé xiǎo jiāzi.
≈HSK4
Tôi đã mua một hộp kẹp nhỏ.
I bought a box of small clips.
我买了很多小夹子。
Wǒ mǎile hěnduō xiǎo jiāzi.
≈HSK4
Tôi đã mua rất nhiều kẹp nhỏ.
I bought a lot of small clips.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分