WinHSK

夹子

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāzi

người nói giọng dẹo (ngôn ngữ mạng)

folder; wallet 文件 夹子 folder; binder 钱 夹子 purse; notecase; wallet; pocketbook 讲义 夹子 teaching-materials holder

漢越 giáp tử

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.