WinHSK

夺目

HSK6v
0 · Lv.1
duómù

loá mắt; chói mắt; rực rỡ

dazzling; eye-catching 参见:鲜艳 夺目

漢越 đoạt mục

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →