WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
夺目
HSK6
v
0 · Lv.1
duómù
loá mắt; chói mắt; rực rỡ
dazzling; eye-catching 参见:鲜艳 夺目
漢越 đoạt mục
字解构
Phân tích chữ
夺
duó
HSK6
cướp; đoạt; cướp đoạt
目
mù
HSK3
mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
光彩夺目
guāng cǎi duó mù
HSK7-9
sặc sỡ loá mắt; sáng chói; sáng loà
灿烂夺目
càn làn duó mù
HSK7-9
sáng loá; sáng chói
璀璨夺目
cuǐ càn duó mù
HSK7-9
sáng chói
艳丽夺目
yàn lì duó mù
HSK7-9
đẹp lộng lẫy; hoa hoặc nhan sắc phụ nữ đẹp lộng lẫy
鲜艳夺目
xiān yàn duó mù
HSK6
tươi sáng bắt mắt
查词
复习
真题
工具
我的