WinHSK

奇怪

HSK3adj
0 · Lv.1
qíguài

kỳ quái; kỳ lạ; quái lạ; lạ lùng; quái gở

漢越 kỳ quái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟平常的不一样;很少见到,甚至有点不合理的
  2. 出乎意料,难以理解
义项 adjHSK3

kỳ quái; kỳ lạ; quái lạ; lạ lùng; quái gở

跟平常的不一样;很少见到,甚至有点不合理的

免费例句

他的行为有点奇怪。

Tā de xíngwéi yǒudiǎn qíguài.

HSK3

Hành vi của anh ấy hơi kỳ lạ.

His behavior is a bit strange.

这个味道闻起来很奇怪。

Zhège wèidao wén qǐlai hěn qíguài.

HSK3

Mùi này nghe thật lạ.

This smell is very strange.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

kỳ lạ; khó hiểu; ngoài dự tính

出乎意料,难以理解

免费例句

奇怪,他怎么还没来?

Qíguài, tā zěnme hái méi lái?

HSK3

Kỳ lạ, sao anh ta vẫn chưa tới?

Strange, why hasn't he come yet?

奇怪,你怎么睡得这么早。

Qíguài, nǐ zěnme shuì de zhème zǎo.

HSK4

Lạ thật, sao bạn ngủ sớm thế?

Strange, why are you sleeping so early?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50