拼
奉陪
HSK6v 0 · Lv.1
fèngpéi
theo; chiều; đi cùng; sẵn sàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 敬辞,陪伴;陪同做某事
等级
义项 ①v≈HSK6
theo; chiều; đi cùng; sẵn sàng
敬辞,陪伴;陪同做某事
免费例句
你想散步?我奉陪。
Nǐ xiǎng sànbù? Wǒ fèngpéi.
≈HSK6
Anh muốn đi dạo à? Tôi đi cùng.
You want to take a walk? I'll join you.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分