拼
恕不奉陪
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
shùbúfèngpéi
xin lỗi không thể đồng hành; xin lỗi, tôi không thể cùng bạn
excuse me for not keeping you company
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xin lỗi không thể đồng hành; xin lỗi, tôi không thể cùng bạn
excuse me for not keeping you company