拼
奔涌
HSK6v 0 · Lv.1
bēnyǒnɡ
dâng; tràn; trào lên
flow swiftly; surge 泪水 奔涌 tears gushing from one's eyes 奔涌 向前 surge ahead
漢越 bôn dũng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 奔流涌出
等级
义项 ①v≈HSK6
dâng; tràn; trào lên
奔流涌出
免费例句
从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出来。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分