WinHSK

奔涌

HSK6v
0 · Lv.1
bēnyǒnɡ

dâng; tràn; trào lên

flow swiftly; surge 泪水 奔涌 tears gushing from one's eyes 奔涌 向前 surge ahead

漢越 bôn dũng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan