拼
奔赴
HSK7-9v 0 · Lv.1
bēnfù
lao lên; lao ra; nhắm tới; xông lên; xông pha
hurry/rush to (a place) 奔赴 战场 rush to the battle field; go off to war 奔赴 灾区 hurry/rush to the stricken area 奔赴 现场 rush to the scene 奔赴 前线 hurry up to the front
漢越 bôn phó
例句
Câu ví dụ免费例句
他们奔赴前线支援队友。
Tāmen bēnfù qiánxiàn zhīyuán duìyǒu.
≈HSK6
Họ lao ra tiền tuyến để hỗ trợ đồng đội.
They rushed to the front line to support their comrades.
她奔赴新的工作岗位。
Tā bēnfù xīn de gōngzuò gǎngwèi.
≈HSK6
Cô ấy lên đường nhận công việc mới.
She hurries to her new job post.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分