拼
奔赴
HSK7-9v 0 · Lv.1
bēnfù
lao lên; lao ra; nhắm tới; xông lên; xông pha
hurry/rush to (a place) 奔赴 战场 rush to the battle field; go off to war 奔赴 灾区 hurry/rush to the stricken area 奔赴 现场 rush to the scene 奔赴 前线 hurry up to the front
漢越 bôn phó
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分