WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
奕奕
HSK1
adj
0 · Lv.1
yì
yì
hồng hào; dồi dào; quắc thước
radiating power and vitality 参见:神采 奕奕
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
神采奕奕
shén cǎi yì yì
HSK1
trong linh hồn rực sáng (thành ngữ); bùng nổ với cuộc sống
精神奕奕
jīng shén yì yì
HSK1
trong tinh thần tuyệt vời
查词
复习
真题
工具
我的