WinHSK

奕奕

HSK1adj
0 · Lv.1

hồng hào; dồi dào; quắc thước

radiating power and vitality 参见:神采 奕奕

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 精神饱满的样子
义项 adjHSK1

hồng hào; dồi dào; quắc thước

精神饱满的样子