WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
奖励
HSK5
v
0 · Lv.1
jiǎnglì
khen thưởng; khuyến khích
漢越 tưởng lệ
字解构
Phân tích chữ
奖
jiǎng
HSK4
giải; thưởng; phần thưởng; giải thưởng
励
lì
HSK4
khen; động viên; khích lệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
回扣奖励
huí kòu jiǎng lì
HSK7-9
Tiền thưởng % hoa hồng
奖励旅游
jiǎng lì lǚ yóu
HSK5
Du lịch thưởng, chuyến du lịch được thưởng
奖励旅行
jiǎng lì lǚ xíng
HSK5
Du lịch thưởng, chuyến du lịch được thưởng
物质奖励
wù zhì jiǎng lì
HSK5
khen thưởng vật chất
积分奖励
jī fēn jiǎng lì
HSK5
Block Reward được hiểu đơn giản như sau; đây là phần thưởng được trao cho các thợ đào (miners) Bitcoin thông qua việc đào các khối (block); Điểm thưởng
查词
复习
真题
工具
我的