拼
奖励
HSK5v 0 · Lv.1
jiǎnglì
khen thưởng; khuyến khích
漢越 tưởng lệ
例句
Câu ví dụ免费例句
公司奖励了勤奋的员工。
Gōngsī jiǎnglì le qínfèn de yuángōng.
≈HSK4
Công ty đã thưởng cho nhân viên chăm chỉ.
The company rewarded the hardworking employees.
政府奖励了很多英雄。
Zhèngfǔ jiǎnglì le hěnduō yīngxióng.
≈HSK4
Chính phủ đã khen thưởng rất nhiều anh hùng.
The government rewarded many heroes.
他的努力得到了奖励。
Tā de nǔlì dédào le jiǎnglì.
≈HSK4
Nỗ lực của anh ấy đã được khen thưởng.
His efforts were rewarded.
公司提供了丰厚的奖励。
Gōngsī tígōng le fēnghòu de jiǎnglì.
≈HSK4
Công ty cung cấp phần thưởng hậu hĩnh.
The company offers generous rewards.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
女儿一直想养小兔子,咱们去宠物店给…HSK5
男:女儿一直想养小兔子,咱们去宠物店给她挑一只?
女:行啊,她最近这么乖,总是帮忙做家务,是应该奖励一下。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分