WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
奖金
HSK4
n
0 · Lv.1
jiǎngjīn
tiền thưởng
prize money; money award; bonus; premium
漢越 tưởng kim
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
奖金制度
jiǎng jīn zhì dù
HSK5
tiền thưởng
年终奖金
nián zhōng jiǎng jīn
HSK4
thưởng cuối năm; tiền thưởng cuối năm
现金奖金
xiàn jīn jiǎng jīn
HSK4
tiền thưởng
签约奖金
qiān yuē jiǎng jīn
HSK7-9
tiền thưởng đăng nhập
查词
复习
真题
工具
我的