WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
签约奖金
HSK7-9
n
0 · Lv.1
qiān
yuē
jiǎng
jīn
tiền thưởng đăng nhập
漢越
字解构
Phân tích chữ
签
qiān
HSK4
que; cái thẻ; cái thăm
约
yuē
多音
HSK4
hẹn; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp / hẹn; mời; ước
奖
jiǎng
HSK4
giải; thưởng; phần thưởng; giải thưởng
金
jīn
HSK4
vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的