拼
年终奖金
HSK4n 0 · Lv.1
niánzhōngjiǎngjīn
thưởng cuối năm; tiền thưởng cuối năm
漢越
字解构
Phân tích chữ年niánHSK1năm终zhōngHSK3hết; cuối; cuối cùng奖jiǎngHSK4giải; thưởng; phần thưởng; giải thưởng金jīnHSK4vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分