拼
套装
HSK4n 0 · Lv.1
tàozhuāng
bộ; bộ đồ
set package; suite 杀毒软件 套装 antivirus suite 护肤品 套装 skincare product set [ 相关词条 ] 套装衣料 [名] suiting
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他买了一套商务西装。
Tā mǎi le yī tào shāngwù xīzhuāng.
≈HSK5
Anh ấy mua một bộ đồ công sở.
He bought a business suit.
他买了几套不同的套装。
Tā mǎi le jǐ tào bùtóng de tàozhuāng.
≈HSK5
Anh ấy mua vài bộ đồ khác nhau.
He bought several different suits.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分