WinHSK

套装

HSK4n
0 · Lv.1
tàozhuāng

bộ; bộ đồ

set package; suite 杀毒软件 套装 antivirus suite 护肤品 套装 skincare product set [ 相关词条 ] 套装衣料 [名] suiting

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.