拼
奠基
HSK7-9v 0 · Lv.1
diànjī
khởi công; đặt móng; xây móng; đặt nền móng
lay the foundation (of a building, etc) 奠基 培土 fill in earth around the cornerstone [ 相关词条 ] 奠基典礼 [名] cornerstone-laying ceremony 奠基人 [名] creator; founder; originator 奠基石 [名] cornerstone; foundation stone 奠基仪式 [名] cornerstone-laying ceremony
漢越 điện cơ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分