拼
奠基
HSK7-9v 0 · Lv.1
diànjī
khởi công; đặt móng; xây móng; đặt nền móng
lay the foundation (of a building, etc) 奠基 培土 fill in earth around the cornerstone [ 相关词条 ] 奠基典礼 [名] cornerstone-laying ceremony 奠基人 [名] creator; founder; originator 奠基石 [名] cornerstone; foundation stone 奠基仪式 [名] cornerstone-laying ceremony
漢越 điện cơ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 奠定建筑物的基础
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khởi công; đặt móng; xây móng; đặt nền móng
奠定建筑物的基础
免费例句
教育为孩子的未来奠基。
Jiàoyù wèi háizi de wèilái diànjī.
≈HSK6
Giáo dục đặt nền móng cho tương lai của trẻ em.
Education lays the foundation for children's future.
孔子是儒家思想的奠基人。
Kǒngzǐ shì Rújiā sīxiǎng de diànjīrén.
≈HSK6
Khổng Tử là người sáng lập Nho giáo.
Confucius is the founder of Confucianism.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分