拼
奥妙
HSK7-9adj 0 · Lv.1
àomiào
bí ẩn; sâu xa huyền diệu; thần bí; huyền bí; khó hiểu; kỳ diệu; ảo diệu; phi thường; kỳ lạ (đạo lí, nội dung); cơ mầu; thâm diệu; huyền nhiệm
漢越 áo diệu
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分