WinHSK

奥妙

HSK7-9adj
0 · Lv.1
àomiào

bí ẩn; sâu xa huyền diệu; thần bí; huyền bí; khó hiểu; kỳ diệu; ảo diệu; phi thường; kỳ lạ (đạo lí, nội dung); cơ mầu; thâm diệu; huyền nhiệm

漢越 áo diệu

例句

Câu ví dụ
免费例句

生活中有很多奥妙。

Shēnghuó zhōng yǒu hěnduō àomiào.

HSK6

Cuộc sống có nhiều điều kỳ diệu.

There are many wonders in life.

科学有许多奥妙。

Kēxué yǒu xǔduō àomiào.

HSK6

Khoa học có nhiều điều huyền bí.

Science has many mysteries.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan