WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
女儿
HSK1
n
0 · Lv.1
nǚ’ér
con gái
漢越 nữ nhi
字解构
Phân tích chữ
女
nǚ
HSK1
gái, nữ
儿
ér
HSK1
con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
女儿墙
nǚ ér qiáng
HSK5
Tường trên mái nhà, thường có ở các công trình cổ
女儿红
nǚ ér hóng
HSK2
nữ nhi hồng (rượu Thiệu Hưng)
孙女儿
sūn nǚ ér
HSK4
cháu gái
干女儿
gān nǚ ér
HSK3
con gái nuôi
侄孙女儿
zhí sūn nǚ ér
HSK6
cháu gái
女儿红酒
nǚ ér hóng jiǔ
HSK2
rượu nữ nhi hồng
查词
复习
真题
工具
我的