WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
女儿红
HSK2
n
0 · Lv.1
nǚ
ér
hóng
nữ nhi hồng (rượu Thiệu Hưng)
漢越
字解构
Phân tích chữ
女
nǚ
HSK1
gái, nữ
儿
ér
HSK1
con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
红
hóng
HSK2
đỏ; màu đỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
女儿红酒
nǚ ér hóng jiǔ
HSK2
rượu nữ nhi hồng
查词
复习
真题
工具
我的