拼
女娃
HSK6n 0 · Lv.1
nǚwá
(phương ngữ) cô gái
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那个女孩让我都想自杀了。
nàge nǚhái ràng wǒ dōu xiǎng zìshā le.
≈HSK4
Cô gái đó làm tôi muốn tự tử mất.
That girl makes me want to kill myself.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分