WinHSK

女娃

HSK6n
0 · Lv.1

(phương ngữ) cô gái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (dialect) girl
  2. mythological daughter of Fiery Emperor 炎帝 [Yán dì] who turned into bird Jingwei 精衛|精卫 [Jing1 wèi] after drowning
义项 nHSK6

(phương ngữ) cô gái

(dialect) girl

免费例句

那个女孩让我都想自杀了。

nàge nǚhái ràng wǒ dōu xiǎng zìshā le.

HSK4

Cô gái đó làm tôi muốn tự tử mất.

That girl makes me want to kill myself.

义项 nHSK6

con gái thần thoại của Hoàng đế bốc lửa 炎帝 người đã biến thành chim Jingwei 精衛 | 精卫 sau khi chết đuối

mythological daughter of Fiery Emperor 炎帝 [Yán dì] who turned into bird Jingwei 精衛|精卫 [Jing1 wèi] after drowning

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan