WinHSK

女婿

HSK7-9n
0 · Lv.1
nǚxu

con rể

husband

漢越 nữ tế

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们把女婿当成亲儿子。

Tāmen bǎ nǚxu dàngchéng qīn érzi.

HSK4

Họ coi con rể như con trai ruột.

They treat their son-in-law like their own son.

他们家的女婿很有礼貌。

Tāmen jiā de nǚxù hěn yǒu lǐmào.

HSK5

Chàng rể nhà họ rất lễ phép.

Their son-in-law is very polite.

她总是夸自己的女婿勤快。

Tā zǒngshì kuā zìjǐ de nǚxu qínkuai.

HSK4

Cô ấy luôn khen con rể mình chăm chỉ.

She always praises her son-in-law for being hardworking.

女婿出差一个星期才回来。

nǚxu chūchāi yī gè xīngqī cái huílái.

HSK5

Con rể đi công tác một tuần mới về.

The son-in-law was away on a business trip for a week before coming back.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan