WinHSK

女婿

HSK7-9n
0 · Lv.1
nǚxu

con rể

husband

漢越 nữ tế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 女儿的丈夫。
  2. 夫婿;丈夫。
义项 nHSK7-9

con rể

女儿的丈夫。

免费例句

他们把女婿当成亲儿子。

Tāmen bǎ nǚxu dàngchéng qīn érzi.

HSK4

Họ coi con rể như con trai ruột.

They treat their son-in-law like their own son.

他们家的女婿很有礼貌。

Tāmen jiā de nǚxù hěn yǒu lǐmào.

HSK5

Chàng rể nhà họ rất lễ phép.

Their son-in-law is very polite.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

chồng

夫婿;丈夫。

免费例句

她总是夸自己的女婿勤快。

Tā zǒngshì kuā zìjǐ de nǚxu qínkuai.

HSK4

Cô ấy luôn khen con rể mình chăm chỉ.

She always praises her son-in-law for being hardworking.

女婿出差一个星期才回来。

nǚxu chūchāi yī gè xīngqī cái huílái.

HSK5

Con rể đi công tác một tuần mới về.

The son-in-law was away on a business trip for a week before coming back.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan