WinHSK

女生

HSK3n
0 · Lv.1
nǚshēng

nữ sinh; học sinh nữ; sinh viên nữ

female

漢越 nữ sinh

例句

Câu ví dụ
免费例句

学校里有很多女生。

Xuéxiào lǐ yǒu hěnduō nǚshēng.

HSK2

Trong trường có nhiều nữ sinh.

There are many female students in the school.

女生也爱踢足球?

HSK2

那个女生很漂亮。

Nà gè nǚshēng hěn piàoliang.

HSK2

Cô gái đó rất xinh đẹp.

That girl is very pretty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

下午你没什么事情吧?HSK2
下午你没什么事情吧?
没什么事,我就在教室里看看书。
一起去踢足球怎么样?
女生也爱踢足球?好,还有谁?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50