拼
女生外向
HSK7-9n 0 · Lv.1
nǚshēngwàixiàng
một người phụ nữ được sinh ra để rời bỏ gia đình của mình (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ女nǚHSK1gái, nữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra向xiàngHSK3hướng; phương hướng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分