拼
女郎
HSK5n 0 · Lv.1
nǚlánɡ
cô nàng; nữ lang (cách gọi cũ)
漢越 nữ lang
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称年轻的女子
等级
义项 ①n≈HSK5
cô nàng; nữ lang (cách gọi cũ)
称年轻的女子
免费例句
你在午夜收看比基尼女郎走秀。
Nǐ zài wǔyè shōukàn bǐjīní nǚláng zǒuxiù.
≈HSK6
Bạn xem các cô gái mặc bikini đi catwalk lúc nửa đêm.
You watch bikini models walk the runway at midnight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分