WinHSK

女郎

HSK5n
0 · Lv.1
nǚlánɡ

cô nàng; nữ lang (cách gọi cũ)

漢越 nữ lang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 称年轻的女子
义项 nHSK5

cô nàng; nữ lang (cách gọi cũ)

称年轻的女子

免费例句

你在午夜收看比基尼女郎走秀。

Nǐ zài wǔyè shōukàn bǐjīní nǚláng zǒuxiù.

HSK6

Bạn xem các cô gái mặc bikini đi catwalk lúc nửa đêm.

You watch bikini models walk the runway at midnight.