拼
按摩女郎
HSK6n 0 · Lv.1
ànmónǚláng
Gái mát - xa
漢越
字解构
Phân tích chữ按ànHSK4ấn; bấm; đè; nhấn; đóng; ghim; găm; kẹp; cặp摩móHSK6mát xa; tiếp xúc女nǚHSK1gái, nữ郎lángHSK5lang quân; chồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分