WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
好了
HSK1
v
0 · Lv.1
hǎo
le
được rồi; xong rồi; hoàn thành; sẵn sàng
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
太好了
tài hǎo le
HSK1
quá tốt rồi; quá tuyệt rồi
你最好了
nǐ zuì hǎo le
HSK3
em là tuyệt vời nhất
准备好了
zhǔn bèi hǎo le
HSK2
chuẩn bị sẵn sàng
那就好了
nà jiù hǎo le
HSK2
vậy thì tốt rồi
查词
复习
真题
工具
我的