拼
好似
HSK7-9v 0 · Lv.1
hǎosì
hình như; như; tựa như; dường như
seem; be like 许多风筝 好似
漢越 hảo tự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 好像
- 有些像; 仿佛
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hình như; như; tựa như; dường như
好像
免费例句
一群飞鸟在春风中飞翔。
≈HSK5
Nhiều con diều đang bay trong gió xuân như một đàn chim. Thằng nhỏ nói chuyện với giọng điệu như thể nó biết hết mọi thứ.
Many kites are flying in the spring wind like a flock of birds. 小家伙说话的口气, 好似 他什么都知道。
绿洲上的植被与周围的荒漠形成了强烈的色调对比,好似一串串耀眼的明珠。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK7-9
y như
有些像; 仿佛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分